Phép dịch "consistere" thành Tiếng Việt

gồm có là bản dịch của "consistere" thành Tiếng Việt.

consistere verb ngữ pháp

Essere composto, fatto o formato di.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gồm có

    Le ordinanze consistono di atti che hanno valore spirituale.

    Các giáo lễ gồm có những hành động mà có những ý nghĩa thuộc linh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consistere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consistere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có cơ sở · lớn · quánh · to · vững chắc
Thêm

Bản dịch "consistere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch