Phép dịch "console" thành Tiếng Việt
lãnh sự, Video game console là các bản dịch hàng đầu của "console" thành Tiếng Việt.
console
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Dispositivo elettrico che consiste pannello che contiene interruttori e quadranti che gli altri dispositivi elettrici di un'edificio. [..]
-
lãnh sự
nounOggi, quattro consoli stranieri hanno ricevuto ciascuno dei pacchetti anonimi contenenti dei tesori nazionali perduti.
Hôm nay có 4 vị lãnh sự nước ngoài nhận được, các gói hàng giấu tên chứa bảo vật quốc gia bị mất.
-
Video game console
dispositivo elettronico di elaborazione di tipo special purpose concepito per giocare con videogiochi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " console " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "console"
Các cụm từ tương tự như "console" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nâng cấp trực quan
-
cây điều khiển
-
Bảng điều khiển Exchange Management
Thêm ví dụ
Thêm