Phép dịch "considerazione" thành Tiếng Việt
lời nhận xét, sự cân nhắc, sự kính trọng là các bản dịch hàng đầu của "considerazione" thành Tiếng Việt.
considerazione
noun
feminine
ngữ pháp
-
lời nhận xét
Poi riportò nel diario questa profondissima considerazione.
Sau đó, ông ghi lại trong nhật ký của mình lời nhận xét thấu đáo nhất này.
-
sự cân nhắc
-
sự kính trọng
Come possiamo mostrare considerazione per gli anziani nominati della congregazione?
Chúng ta có thể biểu lộ sự kính trọng đối với các trưởng lão được bổ nhiệm trong hội thánh như thế nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự suy xét
- sự tôn kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " considerazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm