Phép dịch "consegnare" thành Tiếng Việt
giao, giao nộp, phân phát là các bản dịch hàng đầu của "consegnare" thành Tiếng Việt.
consegnare
verb
ngữ pháp
Conferire fiducia in. [..]
-
giao
verbE così mi state consegnando a mia figlia?
Vậy là các người sẽ giao nộp tôi cho con gái tôi?
-
giao nộp
E così mi state consegnando a mia figlia?
Vậy là các người sẽ giao nộp tôi cho con gái tôi?
-
phân phát
Mostra la seguente dichiarazione del presidente Ezra Taft Benson alla lavagna o su fogli che consegni.
Trưng ra những lời phát biểu sau đây của Chủ Tịch Ezra Taft Benson lên trên bảng hoặc trên một tờ tài liệu phân phát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bội phản
- phản bội
- trao
- đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consegnare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consegnare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quân lệnh · sự giao hàng · sự giao nộp
Thêm ví dụ
Thêm