Phép dịch "consapevolezza" thành Tiếng Việt

sự nhận biết, sự nhận thức, ý thức là các bản dịch hàng đầu của "consapevolezza" thành Tiếng Việt.

consapevolezza noun feminine ngữ pháp

Il fatto di rendersi conto di un fatto, di una situazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự nhận biết

    Ma alcune persone hanno l'abilità e la consapevolezza

    Một vài người có khả năng và sự nhận biết

  • sự nhận thức

    E questa consapevolezza stava per cambiare la mia vita.

    Đó là sự nhận thức mà sắp biến đổi cuộc đời tôi.

  • ý thức

    noun

    Sembrava solo aver sempre fatto parte della mia consapevolezza.

    Dường như nó luôn luôn là một phần ý thức của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consapevolezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consapevolezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch