Phép dịch "consapevole" thành Tiếng Việt

biết rõ, có ý thức, nhận thấy là các bản dịch hàng đầu của "consapevole" thành Tiếng Việt.

consapevole adjective masculine ngữ pháp

Che si rende conto di qualcosa, che è cosciente di qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết rõ

    Ma avevano commesso un enorme passo falso, e ne erano consapevoli.

    Thế nhưng, họ đã phạm tội nghiêm trọng, và họ biết rõ điều đó.

  • có ý thức

    Siamo consapevoli dell’influenza che le amicizie hanno su di noi?

    Bạn có ý thức là bạn bè thể ảnh hưởng nhiều đến mình không?

  • nhận thấy

    Devi essere, certamente, consapevole delle neccessità degli altri,

    Bạn phải, tất nhiên, là nhận thấy được nhu cầu của những người khác,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consapevole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consapevole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch