Phép dịch "consanguineo" thành Tiếng Việt

anh chị em là bản dịch của "consanguineo" thành Tiếng Việt.

consanguineo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • anh chị em

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consanguineo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consanguineo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch