Phép dịch "calamaio" thành Tiếng Việt
lọ mực, bình mực là các bản dịch hàng đầu của "calamaio" thành Tiếng Việt.
calamaio
noun
masculine
ngữ pháp
-
lọ mực
Non ero io che gli lanciò il calamaio.
Không phải con là người ném cái lọ mực.
-
bình mực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calamaio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calamaio"
Thêm ví dụ
Thêm