Phép dịch "calais" thành Tiếng Việt
calais, Calais là các bản dịch hàng đầu của "calais" thành Tiếng Việt.
calais
-
calais
La donna più anziana ad aver mai traversato la Manica è approdata oggi a calais...
Người phụ nữ già nhất vượt Kênh đào Anh đã đến Calais hôm nay,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Calais
-
Calais
I miei esploratori riferiscono che i francesi sono salpati da Calais.
Trinh sát của tôi báo rằng quân Pháp đã rời Calais.
Các cụm từ tương tự như "calais" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pas-de-Calais
-
Nord-Pas-de-Calais
Thêm ví dụ
Thêm