Phép dịch "brilla" thành Tiếng Việt
ngà ngà, tàng tàng là các bản dịch hàng đầu của "brilla" thành Tiếng Việt.
brilla
adjective
ngữ pháp
-
ngà ngà
-
tàng tàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brilla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brilla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóc vỏ · chiếu sáng · làm nổ · nổ · nổi bật · soi sáng · tỏa sáng · xay
-
Gödel, Escher, Bach
-
chếnh choáng say · ngà ngà · ngà ngà say · tàng tàng
-
kim cương · nhanh trí · sáng · sáng chói · sáng ngời · sáng sủa · sánh dạ · thông minh · tài giỏi · tươi · xuất sắc
-
kim cương · nhanh trí · sáng · sáng chói · sáng ngời · sáng sủa · sánh dạ · thông minh · tài giỏi · tươi · xuất sắc
-
bóc vỏ · chiếu sáng · làm nổ · nổ · nổi bật · soi sáng · tỏa sáng · xay
Thêm ví dụ
Thêm