Phép dịch "briglia" thành Tiếng Việt
dây cương là bản dịch của "briglia" thành Tiếng Việt.
briglia
noun
feminine
ngữ pháp
Ciascuna delle due strisce di cuoio che si attaccano al morso del cavallo per dirigerlo.
-
dây cương
nounPrendetegli le briglie e portatelo da me.
Nắm dây cương và dẫn nó tới với tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " briglia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm