Phép dịch "brina" thành Tiếng Việt

sương muối, Sương muối, sương giá là các bản dịch hàng đầu của "brina" thành Tiếng Việt.

brina noun verb feminine ngữ pháp

Deposito di cristalli di ghiaccio intrecciati formati dalla sublimazione diretta sugli oggetti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sương muối

    Chi ha fatto la pioggia, la rugiada, la brina e il ghiaccio?

    Ai tạo ra mưa, sương, sương muối và nước đá?

  • Sương muối

    Chi ha fatto la pioggia, la rugiada, la brina e il ghiaccio?

    Ai tạo ra mưa, sương, sương muối và nước đá?

  • sương giá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch