Phép dịch "brigante" thành Tiếng Việt
kẻ cướp là bản dịch của "brigante" thành Tiếng Việt.
brigante
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Persona fuorilegge. [..]
-
kẻ cướp
nounQuel Wallace è un brigante, niente di più.
Tên Wallace này không hơn gì một kẻ cướp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brigante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brigante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy hử
-
Lữ đoàn · lữ đoàn · nhóm · toán
-
dùng mánh khóe
-
cuộc cãi nhau · sự lo lắng
-
thủy hử
-
Chuẩn tướng · chuẩn tướng
-
Lữ đoàn · lữ đoàn · nhóm · toán
Thêm ví dụ
Thêm