Phép dịch "brillante" thành Tiếng Việt
sáng sủa, sáng, tươi là các bản dịch hàng đầu của "brillante" thành Tiếng Việt.
brillante
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Che descrive l'acuto intelletto di una persona. [..]
-
sáng sủa
adjectiveGià, voglio dire, l'ultima sua brillante idea ha quasi fatto morire Barry.
Ý tưởng sáng sủa lần cuối ông ta có suýt làm Barry bỏ mạng.
-
sáng
adjectiveDipende da quanti occhi che brillano ho attorno.
Thành công chính là những đôi mắt đang sáng ngời xung quanh tôi.
-
tươi
adjectiveL'altra mano era coperta con del sangue che brillava.
Tay còn lại được băng bó đầy máu tươi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhanh trí
- sánh dạ
- thông minh
- kim cương
- sáng chói
- sáng ngời
- tài giỏi
- xuất sắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brillante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brillante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóc vỏ · chiếu sáng · làm nổ · nổ · nổi bật · soi sáng · tỏa sáng · xay
-
Gödel, Escher, Bach
-
chếnh choáng say · ngà ngà · ngà ngà say · tàng tàng
-
ngà ngà · tàng tàng
-
bóc vỏ · chiếu sáng · làm nổ · nổ · nổi bật · soi sáng · tỏa sáng · xay
Thêm ví dụ
Thêm