Phép dịch "brigata" thành Tiếng Việt
lữ đoàn, nhóm, toán là các bản dịch hàng đầu của "brigata" thành Tiếng Việt.
brigata
noun
feminine
ngữ pháp
-
lữ đoàn
nounUna brigata eroica che ci protegga tutti da Chakal.
Một lữ đoàn anh hùng, bảo vệ chúng ta khỏi bọn Chakal.
-
nhóm
nounPotete scoprire se c'è una brigata dove vivete
Bạn có thể tìm xem liệu nhóm của chúng tôi có mặt ở nơi bạn đang sinh sống
-
toán
noun -
Lữ đoàn
Una brigata eroica che ci protegga tutti da Chakal.
Một lữ đoàn anh hùng, bảo vệ chúng ta khỏi bọn Chakal.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brigata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brigata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy hử
-
dùng mánh khóe
-
cuộc cãi nhau · sự lo lắng
-
thủy hử
-
Chuẩn tướng · chuẩn tướng
-
kẻ cướp
-
kẻ cướp
Thêm ví dụ
Thêm