Phép dịch "brindisi" thành Tiếng Việt
Lời chúc rượu là bản dịch của "brindisi" thành Tiếng Việt.
brindisi
noun
masculine
ngữ pháp
Sollevare e urtare bicchieri (di solito durante una celebrazione, ecc. e con la locuzione "cin cin").
-
Lời chúc rượu
saluto
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brindisi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brindisi
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Brindisi" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brindisi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm