Phép dịch "briga" thành Tiếng Việt
cuộc cãi nhau, sự lo lắng là các bản dịch hàng đầu của "briga" thành Tiếng Việt.
briga
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cuộc cãi nhau
-
sự lo lắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " briga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Briga
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Briga" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Briga trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "briga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy hử
-
Lữ đoàn · lữ đoàn · nhóm · toán
-
dùng mánh khóe
-
thủy hử
-
Chuẩn tướng · chuẩn tướng
-
kẻ cướp
-
kẻ cướp
-
Lữ đoàn · lữ đoàn · nhóm · toán
Thêm ví dụ
Thêm