Phép dịch "briciola" thành Tiếng Việt

bột chiên xù, miếng vụn, vụn là các bản dịch hàng đầu của "briciola" thành Tiếng Việt.

briciola noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bột chiên xù

    noun
  • miếng vụn

  • vụn

    Riesci a seguirlo perche'e'come se lasciasse delle briciole di pane.

    Chúng ta chỉ cần đi theo dấu vết như đi theo vụn bánh mì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miếng
    • mảnh vụn
    • mẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " briciola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "briciola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch