Phép dịch "bracciolo" thành Tiếng Việt
cánh tay, tay ghế là các bản dịch hàng đầu của "bracciolo" thành Tiếng Việt.
bracciolo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cánh tay
noun -
tay ghế
Giù le gambe dal bracciolo del divano.
Bỏ chân con ra khỏi tay ghế đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bracciolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm