Phép dịch "brache" thành Tiếng Việt
quần, quần lót dài là các bản dịch hàng đầu của "brache" thành Tiếng Việt.
brache
noun
feminine
ngữ pháp
-
quần
nounDovrei negoziare con i bachi da seta per l'elastico delle mie brache!
Tôi sẽ phải xin phép lũ tằm để để quần áo của tôi được mềm mại hơn!
-
quần lót dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brache " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm