Phép dịch "bracco" thành Tiếng Việt
chó săn là bản dịch của "bracco" thành Tiếng Việt.
bracco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chó săn
nounDopo aver attaccato la struttura a Boston, gli alieni ci braccano come i cacciatori con le volpi.
Sau khi ta tấn công cấu trúc đó ở Boston lũ Alien muốn chúng ta như lũ chó săn cáo vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bracco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm