Phép dịch "braccialetto" thành Tiếng Việt
vòng tay, xuyến, Vòng đeo tay là các bản dịch hàng đầu của "braccialetto" thành Tiếng Việt.
braccialetto
noun
masculine
ngữ pháp
-
vòng tay
nounQuesto braccialetto, il suo capello, è un ricordo.
Cái vòng tay này, từ mái tóc của mẹ ngươi, đó là một ký ức.
-
xuyến
nounHai venduto il braccialetto che ti avevo comprato, eh?
Em đã bán cái xuyến của anh cho rồi, hả?
-
Vòng đeo tay
E'l'allarme del braccialetto di Jill.
Vòng đeo tay cảnh báo y tế Jill
-
vòng đeo tay
Sarei lieto di portare il suo braccialetto al laboratorio per un'analisi completa.
Giờ thì tôi sẽ rất vui mang vòng đeo tay này về phòng thí nghiệm để có được một phân tích chính xác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " braccialetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "braccialetto"
Thêm ví dụ
Thêm