Phép dịch "bracciale" thành Tiếng Việt
băng tay, vòng đeo tay, xuyến là các bản dịch hàng đầu của "bracciale" thành Tiếng Việt.
bracciale
noun
masculine
ngữ pháp
-
băng tay
-
vòng đeo tay
Hector ha una nuova collezione di bracciali.
Hector có một bộ vòng đeo tay mới.
-
xuyến
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bracciale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bracciale"
Thêm ví dụ
Thêm