Phép dịch "braccio" thành Tiếng Việt

cánh tay, tay, cán là các bản dịch hàng đầu của "braccio" thành Tiếng Việt.

braccio noun verb masculine ngữ pháp

Una separazione del fiume, una strada,ecc.. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cánh tay

    noun

    Estremità superiore del corpo, che si estende dalla spalla al polso e che qualche volta include anche la mano.

    Ha le braccia molto forti.

    Anh ấy có cánh tay rất khỏe.

  • tay

    noun

    Ha le braccia molto forti.

    Anh ấy có cánh tay rất khỏe.

  • cán

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cánh
    • nhân lực
    • sải
    • chi lưu
    • nhánh sông
    • sông nhánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braccio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "braccio"

Các cụm từ tương tự như "braccio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "braccio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch