Phép dịch "bracciata" thành Tiếng Việt

kiểu bơi, lối bơi, ôm là các bản dịch hàng đầu của "bracciata" thành Tiếng Việt.

bracciata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiểu bơi

    Ecco un esempio di bracciata.

    Đây là thí dụ về kiểu bơi.

  • lối bơi

  • ôm

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bracciata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bracciata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch