Phép dịch "bozza" thành Tiếng Việt
bản in thử, bản phác họa, dự thảo là các bản dịch hàng đầu của "bozza" thành Tiếng Việt.
bozza
noun
feminine
ngữ pháp
Versione preliminare di un lavoro scritto. [..]
-
bản in thử
Ora, però, da molti anni lavora come correttrice di bozze.
Nhiều năm nay, Karin phục vụ trong Ban đọc và sửa bản in thử.
-
bản phác họa
-
dự thảo
Una bozza di stanziamento dal presidente della Camera.
Bản nháp dự thảo phân bổ ngân sách từ văn phòng của Phát ngôn viên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ụ
- bản thảo
- nháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bozza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm