Phép dịch "assicurare" thành Tiếng Việt

buộc chặt, bảo hiểm, bảo đảm là các bản dịch hàng đầu của "assicurare" thành Tiếng Việt.

assicurare verb ngữ pháp

Rendere fisso o stabile.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • buộc chặt

  • bảo hiểm

    verb

    Ma tutti eravate assicurati con la stessa compagnia.

    Nhưng tất cả mọi người đều được bảo hiểm bởi cùng 1 công ty

  • bảo đảm

    verb

    No, voglio che stiate qui e vi assicuriate che non esca.

    Không, ta muốn các ngươi ở lại đây, và bảo đảm không cho nó đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cam đoan
    • gửi bảo đảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assicurare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assicurare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch