Phép dịch "assai" thành Tiếng Việt
nhiều, lắm, rất là các bản dịch hàng đầu của "assai" thành Tiếng Việt.
assai
adverb
-
nhiều
La madre di Kevin aveva modi assai malvagi di punire un bambino di tre anni.
Mẹ của Kevin khi xưa có nhiều cách hiểm ác để trừng phạt một đứa bé ba tuổi.
-
lắm
adverbavrebbe davvero, Chris, reso questo pubblico assai meno affollato.
thì khán phòng này, anh Chris ạ, sẽ thưa thớt lắm đây.
-
rất
adverbIn realtà sapete assai poco su di me.
Và bạn thật sự biết rất ít về tôi.
-
assai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
allegro assai
Thêm ví dụ
Thêm