Phép dịch "assaggiare" thành Tiếng Việt

có mùi, nếm là các bản dịch hàng đầu của "assaggiare" thành Tiếng Việt.

assaggiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có mùi

  • nếm

    verb

    Mi sembrava di più che lo stesse assaggiando.

    Trông giống như ông ấy đang nếm hắn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assaggiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assaggiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch