Phép dịch "aspro" thành Tiếng Việt

chua, chói tai, khó nhọc là các bản dịch hàng đầu của "aspro" thành Tiếng Việt.

aspro adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chua

    adjective

    So come la gravidanza porti la voglia di cose aspre.

    Cháu đang có thai, nên thèm ăn của chua đúng không.

  • chói tai

  • khó nhọc

    adjective
  • khắc nghiệt

    Era gentile e premuroso, non aspro o arrogante.

    Chúa Giê-su là người nhân từ và có lòng quan tâm, không khắc nghiệt hoặc hống hách.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aspro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aspro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch