Phép dịch "assassinare" thành Tiếng Việt

giết, ám sát, tàn sát là các bản dịch hàng đầu của "assassinare" thành Tiếng Việt.

assassinare verb ngữ pháp

Mettere fine intenzionalmente alla vita di un politico o un'altra figura pubblica in presenza di altre persone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giết

    verb

    Tutto quello che vedo è un comune assassino.

    Tao thấy mày cũng chỉ là một kẻ giết người tầm thường.

  • ám sát

    verb

    La tua morte e'l'unica cosa che fermera'gli assassini.

    Cái chết của mày là điều duy nhất khiến bọn ám sát rút lui.

  • tàn sát

    verb

    Hai permesso che i miei fratelli fossero assassinati e venduti.

    Người để cho đồng đạo của con bị tàn sát và buôn bán.

  • 暗殺

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assassinare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assassinare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ giết người · kẻ sát nhân · kẻ ám sát · người giết
  • kẻ giết người hàng loạt
  • kẻ giết người · kẻ sát nhân · kẻ ám sát · người giết
Thêm

Bản dịch "assassinare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch