Phép dịch "assassinio" thành Tiếng Việt

ám sát, giết người, vụ giết người là các bản dịch hàng đầu của "assassinio" thành Tiếng Việt.

assassinio noun masculine ngữ pháp

L'uccisione di una persona in modo intenzionale o con premeditazione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ám sát

    noun

    La tua morte e'l'unica cosa che fermera'gli assassini.

    Cái chết của mày là điều duy nhất khiến bọn ám sát rút lui.

  • giết người

    noun

    Gli assassini motivati sessualmente perlopiu'uccidono sempre nell'ambito della loro stessa razza.

    Kẻ giết người động cơ tình dục hầu như luôn luôn giết người theo chủng tộc của họ.

  • vụ giết người

    Ci sarà un assassinio questa notte.

    Tối nay sẽ có một vụ giết người

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giết
    • vụ
    • vụ ám sát
    • án mạng
    • 暗殺
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assassinio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assassinio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch