Phép dịch "antenato" thành Tiếng Việt

tổ tiên, ông bà, 祖先 là các bản dịch hàng đầu của "antenato" thành Tiếng Việt.

antenato noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tổ tiên

    noun

    Allora, vengo in questo luogo insieme ai miei antenati e mi torna un pensiero.

    Và rồi sau đó tôi đến nơi này với tổ tiên của tôi.

  • ông bà

    Giuro sulla tomba dei miei antenati, ti porto i bollini quando ritorno.

    Tôi lấy hương hồn ông bà nội ngoại ra thề tôi sẽ kiếm đủ miếng dán cho ông khi tôi trở lại.

  • 祖先

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antenato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antenato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antenato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch