Phép dịch "antecedente" thành Tiếng Việt

tiền đề, trước, ở trước là các bản dịch hàng đầu của "antecedente" thành Tiếng Việt.

antecedente adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền đề

  • trước

    adjective

    Ci sono reliquie antecedenti l'universo stesso.

    Có những cổ vật hiện hữu trước cả vũ trụ

  • ở trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antecedente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antecedente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch