Phép dịch "antefatto" thành Tiếng Việt

bối cảnh là bản dịch của "antefatto" thành Tiếng Việt.

antefatto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bối cảnh

    noun

    (b) La conoscenza di quale antefatto ci permette di capire Romani 5:12?

    (b) Biết được bối cảnh nào giúp chúng ta hiểu Rô-ma 5:12?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antefatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antefatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch