Phép dịch "Antenna" thành Tiếng Việt
ăng-ten, ăng-ten, râu là các bản dịch hàng đầu của "Antenna" thành Tiếng Việt.
-
ăng-ten
A Medellin ci sono troppe linee elettriche, cavi del telefono, antenne.
Medellín có nhiều đường dây điện, điện thoại, ăng ten.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Antenna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
ăng-ten
A Medellin ci sono troppe linee elettriche, cavi del telefono, antenne.
Medellín có nhiều đường dây điện, điện thoại, ăng ten.
-
râu
nounMi raderò le antenne.
Cắt râu của con.
-
ăngten
Per farli funzionare, sono necessari un potente trasmettitore e una grande antenna.
Nhưng để làm được vậy, hắn cần một máy phát cực mạnh và ăngten cực lớn.
-
Ăngten
Per farli funzionare, sono necessari un potente trasmettitore e una grande antenna.
Nhưng để làm được vậy, hắn cần một máy phát cực mạnh và ăngten cực lớn.
Các cụm từ tương tự như "Antenna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Râu
-
Dipole herzt