Phép dịch "Anteprima" thành Tiếng Việt
Trình xem tô sáng, hình nhỏ, hình thu nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "Anteprima" thành Tiếng Việt.
Anteprima
-
Trình xem tô sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anteprima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
anteprima
noun
feminine
ngữ pháp
Presentazione di un film, di un’opera teatrale, ecc., riservata ad un gruppo particolare di spettatori e anticipata rispetto a quella ufficiale. [..]
-
hình nhỏ
noun -
hình thu nhỏ
-
xem trước
Các cụm từ tương tự như "Anteprima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xem trước Bố trí
-
Xem trước trang web
-
xem trước tìm kiếm
-
Xem trước lịch
-
bộ xem trước phông
-
Xem trước Trực tiếp
-
ngăn xem trước
-
xem trước ngắt trang
Thêm ví dụ
Thêm