Phép dịch "antartide" thành Tiếng Việt
châu nam cực, Châu Nam Cực, 洲南極 là các bản dịch hàng đầu của "antartide" thành Tiếng Việt.
antartide
-
châu nam cực
Mentre ero in Antartide, ne vidi dei campioni come questo
Khi ở Châu Nam Cực, tôi đã thấy những lõi băng như thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antartide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Antartide
proper
masculine
ngữ pháp
-
Châu Nam Cực
properMentre ero in Antartide, ne vidi dei campioni come questo
Khi ở Châu Nam Cực, tôi đã thấy những lõi băng như thế
-
洲南極
proper -
Nam Cực
L'ho riempita di cimici e messo l'aria condizionata cosi'forte, da sembrare in Antartide.
Và tôi đã cho vặn máy lạnh hết cỡ. Khiến trong đó như Nam Cực.
Hình ảnh có "antartide"
Thêm ví dụ
Thêm