Phép dịch "anteprima" thành Tiếng Việt

hình nhỏ, hình thu nhỏ, xem trước là các bản dịch hàng đầu của "anteprima" thành Tiếng Việt.

anteprima noun feminine ngữ pháp

Presentazione di un film, di un’opera teatrale, ecc., riservata ad un gruppo particolare di spettatori e anticipata rispetto a quella ufficiale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình nhỏ

    noun
  • hình thu nhỏ

  • xem trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anteprima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anteprima
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Trình xem tô sáng

Các cụm từ tương tự như "anteprima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anteprima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch