Phép dịch "ciglio" thành Tiếng Việt
bờ, lông mi là các bản dịch hàng đầu của "ciglio" thành Tiếng Việt.
ciglio
noun
masculine
ngữ pháp
-
bờ
nounSei sul ciglio di un dirupo.
Cẩn thận, con đang ở sát bờ vực đấy.
-
lông mi
nounDi sé non ha lasciato altro che un ciglio e tre pezzi di pelle morta.
Tất cả những cậu ấy để lại chỉ là cọng lông mi và ba mẩu da.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ciglio"
Thêm ví dụ
Thêm