Phép dịch "simplificateur" thành Tiếng Việt

giản ước, đơn giản hóa là các bản dịch hàng đầu của "simplificateur" thành Tiếng Việt.

simplificateur adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giản ước

  • đơn giản hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simplificateur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simplificateur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch