Phép dịch "simplifier" thành Tiếng Việt

giản lược, giản đơn hóa, giản ước là các bản dịch hàng đầu của "simplifier" thành Tiếng Việt.

simplifier verb ngữ pháp

Enlever un facteur commun à la fois au numérateur et au dénominateur d'une fraction ou des deux côtés d'une équation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giản lược

    Les médias ont super simplifié quelques choses, mais au final,

    Truyền thông đã quá giản lược 1 số thứ, nhưng cuối cùng,

  • giản đơn hóa

  • giản ước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tinh giản
    • đơn giản hóa
    • hợp lí hoá
    • đơn giản hoá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simplifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simplifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giản lược · đơn giản hóa
  • giản hóa từ · giản thể tự · trung văn giản thể · 簡化字 · 簡體字
Thêm

Bản dịch "simplifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch