Phép dịch "simulateur" thành Tiếng Việt

máy phỏng, người giả bệnh, người giả vờ là các bản dịch hàng đầu của "simulateur" thành Tiếng Việt.

simulateur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy phỏng

    (kỹ thuật) máy phỏng

  • người giả bệnh

  • người giả vờ

  • người ốm vờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simulateur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simulateur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch