Phép dịch "simulacre" thành Tiếng Việt
hình thức vờ, thần tượng, ảo ảnh là các bản dịch hàng đầu của "simulacre" thành Tiếng Việt.
simulacre
noun
masculine
ngữ pháp
blanc (examen)
-
hình thức vờ
-
thần tượng
(từ cũ, nghĩa cũ) thần tượng
-
ảo ảnh
(từ cũ, nghĩa cũ) ảo ảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulacre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm