Phép dịch "simulation" thành Tiếng Việt
sự giả cách, sự giả vờ, sự man tráo là các bản dịch hàng đầu của "simulation" thành Tiếng Việt.
simulation
noun
feminine
ngữ pháp
Action de simuler [..]
-
sự giả cách
-
sự giả vờ
-
sự man tráo
(luật học, pháp lý) sự man tráo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô phỏng
-
Mô phỏng hẹn hò
Thêm ví dụ
Thêm