Phép dịch "simplet" thành Tiếng Việt

bộc tuệch, chất phác, ngây thơ là các bản dịch hàng đầu của "simplet" thành Tiếng Việt.

simplet adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộc tuệch

  • chất phác

    Un type un peu simplet.

    Một anh chàng chất phác.

  • ngây thơ

  • sơ lược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simplet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simplet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch