Phép dịch "simplement" thành Tiếng Việt
chỉ, giản dị, thành thực là các bản dịch hàng đầu của "simplement" thành Tiếng Việt.
simplement
adverb
Sans quelqu'un ou quelque chose de plus. [..]
-
chỉ
pronoun verb noun adverbParfois j'ai l'impression de simplement effleurer la surface de l'océan.
Thỉnh thoảng tôi nghĩ chúng ta chỉ là lướt qua bề mặt của đại dương mà thôi.
-
giản dị
adjectivePour dire les choses simplement, ma vie a changé pour toujours.
Nói một cách giản dị, cuộc sống của tôi đã được thay đổi vĩnh viễn.
-
thành thực
Pour tout te dire, je ne suis pas simplement passée dire bonjour.
Ted này, thành thực mà nói thì em không chỉ ghé qua thăm hỏi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xềnh xoàng
- đơn thuần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simplement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simplement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biến
-
chẳng qua
Thêm ví dụ
Thêm