Phép dịch "parure" thành Tiếng Việt

bộ đồ lót nữ, mẫu thải bạc nhạc, sự trang sức là các bản dịch hàng đầu của "parure" thành Tiếng Việt.

parure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ đồ lót nữ

  • mẫu thải bạc nhạc

    mẫu thải (khi lạng da ... ) bạc nhạc (khi lạng thịt)

  • sự trang sức

    Quelle “ parure ” est recommandée aux épouses chrétiennes ?

    Các người vợ tín đồ Đấng Christ được khuyên dùng “sự trang-sức” nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tô điểm
    • đồ trang sức
    • nữ trang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "parure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch