Phép dịch "parution" thành Tiếng Việt
phát hành, sự xuất bản là các bản dịch hàng đầu của "parution" thành Tiếng Việt.
parution
noun
feminine
ngữ pháp
-
phát hành
verbIls soulèvent parfois tant d’intérêt que des gens attendent impatiemment leur parution.
Đôi khi các quyển sách này gây nhiều thích thú đến nỗi người ta nôn nóng chờ đợi ngày phát hành sách.
-
sự xuất bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm