Phép dịch "pas" thành Tiếng Việt
không, bước, dáng đi là các bản dịch hàng đầu của "pas" thành Tiếng Việt.
pas
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
marquer le pas (?) [..]
-
không
pronounVu que tu n'es pas surpris, je pense que tu étais au courant.
Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.
-
bước
nounJe ne sais pas danser un pas de salsa.
Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
-
dáng đi
A part la taille de ses chaussures, sa hauteur, son allure, la vitesse de ses pas.
Ngoại trừ cỡ giầy, chiều cao, dáng đi, và chiều dài bước chân của tên bắt cóc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- eo biển
- nào
- ngưỡng
- bậc
- bước đi
- cách đi
- gót ngọc
- gót sen
- gót tiên
- hẻm núi
- nước đi
- tiếng bước đi
- vết chân
- chẳng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pas"
Các cụm từ tương tự như "pas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất cộng tác
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
đậu
-
chớ hòng
-
tôi không nói được tiếng Nga
-
vó câu
-
đứng gió
Thêm ví dụ
Thêm