Phép dịch "pas" thành Tiếng Việt

không, bước, dáng đi là các bản dịch hàng đầu của "pas" thành Tiếng Việt.

pas noun adverb masculine ngữ pháp

marquer le pas (?) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    Vu que tu n'es pas surpris, je pense que tu étais au courant.

    Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.

  • bước

    noun

    Je ne sais pas danser un pas de salsa.

    Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.

  • dáng đi

    A part la taille de ses chaussures, sa hauteur, son allure, la vitesse de ses pas.

    Ngoại trừ cỡ giầy, chiều cao, dáng đi, và chiều dài bước chân của tên bắt cóc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • eo biển
    • nào
    • ngưỡng
    • bậc
    • bước đi
    • cách đi
    • gót ngọc
    • gót sen
    • gót tiên
    • hẻm núi
    • nước đi
    • tiếng bước đi
    • vết chân
    • chẳng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pas"

Các cụm từ tương tự như "pas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch